Phép dịch "chalutage" thành Tiếng Việt

sự đánh lưới rê là bản dịch của "chalutage" thành Tiếng Việt.

chalutage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự đánh lưới rê

    (ngư nghiệp) sự đánh lưới rê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chalutage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chalutage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch