Phép dịch "chamarrure" thành Tiếng Việt
chamarrure
-
đồ trang sức lòe loẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chamarrure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm
đồ trang sức lòe loẹt
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán