Phép dịch "centime" thành Tiếng Việt
xu, xentilit, đồng xu là các bản dịch hàng đầu của "centime" thành Tiếng Việt.
centime
noun
masculine
ngữ pháp
Sous-unité de devise égale à un centième de l'unité principale de la devise dans beaucoup de pays.
-
xu
Nous, on a utilisé une pomme qui coûte quelques centimes.
Trong khi đó, chúng tôi đã dùng một quả táo giá vài xu.
-
xentilit
-
đồng xu
đồng xu (tiền Pháp, Bỉ ... ) [..]
Je mets des centimes, voyons s'il va nettoyer.
một vài đồng xu, chỉ cần chụp hình tại đó, xem thử nó có lau dọn sạch không.
-
phần trăm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " centime " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "centime" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kí tự ¢
Thêm ví dụ
Thêm