Phép dịch "centigramme" thành Tiếng Việt
xentigam là bản dịch của "centigramme" thành Tiếng Việt.
centigramme
noun
masculine
ngữ pháp
Unité de masse égale à un centième de gramme.
-
xentigam
unité de masse, égale à un centième de gramme [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " centigramme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm