Phép dịch "centigrade" thành Tiếng Việt
xentigrat, học, bách phân là các bản dịch hàng đầu của "centigrade" thành Tiếng Việt.
centigrade
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
(degré) centigrade
-
xentigrat
(toán học) xentigrat
-
học
Suffix verbtừ cũ nghĩa cũ bách phân
-
bách phân
adjectived'environ un degré centigrade au cours du siècle dernier,
khoảng một độ bách phân trong thế kỷ qua,
-
chia trăm độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " centigrade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm