Phép dịch "censier" thành Tiếng Việt

người thu tô đất, thu tô đất là các bản dịch hàng đầu của "censier" thành Tiếng Việt.

censier adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người thu tô đất

    (sử học) người thu tô đất

  • thu tô đất

    (sử học) thu tô đất

  • người có quyền thu tô đất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " censier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "censier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch