Phép dịch "censitaire" thành Tiếng Việt

người nộp tô đất, xem cens I là các bản dịch hàng đầu của "censitaire" thành Tiếng Việt.

censitaire adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người nộp tô đất

    (sử học) người nộp tô đất

  • xem cens I

  • người đủ mức thuế bầu cử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " censitaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "censitaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch