Phép dịch "cens" thành Tiếng Việt
mức thuế bầu cử, sự kiểm số dân, tô đất là các bản dịch hàng đầu của "cens" thành Tiếng Việt.
cens
-
mức thuế bầu cử
(chính trị) mức thuế bầu cử
-
sự kiểm số dân
(sử học) sự kiểm số dân
-
tô đất
(sử học) tô đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm