Phép dịch "causerie" thành Tiếng Việt
buổi nói chuyện, diễn văn là các bản dịch hàng đầu của "causerie" thành Tiếng Việt.
causerie
noun
feminine
ngữ pháp
-
buổi nói chuyện
buổi nói chuyện (về một vấn đề gì)
-
diễn văn
-
cuộc trò chuyện thân mật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " causerie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "causerie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói chuyện
Thêm ví dụ
Thêm