Phép dịch "causette" thành Tiếng Việt

cuộc nói chuyện chơi, cuộc nói chuyện phiếm là các bản dịch hàng đầu của "causette" thành Tiếng Việt.

causette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộc nói chuyện chơi

    (thân mật) cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi

  • cuộc nói chuyện phiếm

    (thân mật) cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " causette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "causette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch