Phép dịch "causette" thành Tiếng Việt
cuộc nói chuyện chơi, cuộc nói chuyện phiếm là các bản dịch hàng đầu của "causette" thành Tiếng Việt.
causette
noun
feminine
ngữ pháp
-
cuộc nói chuyện chơi
(thân mật) cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi
-
cuộc nói chuyện phiếm
(thân mật) cuộc nói chuyện phiếm, cuộc nói chuyện chơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " causette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm