Phép dịch "caustique" thành Tiếng Việt
ăn da, châm chọc chua cay, chất ăn da là các bản dịch hàng đầu của "caustique" thành Tiếng Việt.
caustique
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
ăn da
adjectivePeu de créatures peuvent vivre dans un liquide aussi caustique.
Rất ít sinh vật có thể sống trong loại nước ăn da này.
-
châm chọc chua cay
(nghĩa bóng) châm chọc chua cay
-
chất ăn da
-
mặt tụ quang
(vật lý học) mặt tụ quang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caustique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm