Phép dịch "cassure" thành Tiếng Việt

phay, chỗ gãy, chỗ vỡ là các bản dịch hàng đầu của "cassure" thành Tiếng Việt.

cassure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phay

    (địa chất, địa lý) thớ nứt, phay

  • chỗ gãy

  • chỗ vỡ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự rạn nứt
    • sự tan vỡ
    • thớ nứt
    • Vết vỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cassure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cassure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch