Phép dịch "cassolette" thành Tiếng Việt

lư hương là bản dịch của "cassolette" thành Tiếng Việt.

cassolette noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lư hương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cassolette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cassolette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch