Phép dịch "cassonade" thành Tiếng Việt

đường hoa mai, đường hoa mơ, đường nâu là các bản dịch hàng đầu của "cassonade" thành Tiếng Việt.

cassonade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đường hoa mai

  • đường hoa mơ

  • đường nâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cassonade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cassonade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch