Phép dịch "castel" thành Tiếng Việt

lâu đài là bản dịch của "castel" thành Tiếng Việt.

castel noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lâu đài

    noun

    (từ cũ, nghĩa cũ) lâu đài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " castel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "castel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch