Phép dịch "cassable" thành Tiếng Việt
có thể gãy, có thể vỡ là các bản dịch hàng đầu của "cassable" thành Tiếng Việt.
cassable
adjective
masculine
ngữ pháp
Facile à casser. [..]
-
có thể gãy
-
có thể vỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cassable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cassable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giòn · mỏng mảnh
Thêm ví dụ
Thêm