Phép dịch "cassation" thành Tiếng Việt

sự lột lon, sự phá án, sự tước quân hàm là các bản dịch hàng đầu của "cassation" thành Tiếng Việt.

cassation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lột lon

    (quân sự) sự tước quân hàm, sự lột lon

  • sự phá án

    (luật học, pháp lý) sự phá án

  • sự tước quân hàm

    (quân sự) sự tước quân hàm, sự lột lon

  • khúc giải trí chơi ngoài trời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cassation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cassation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch