Phép dịch "casque" thành Tiếng Việt
mũ cát, mũ, tóc là các bản dịch hàng đầu của "casque" thành Tiếng Việt.
casque
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Armure défensive [..]
-
mũ cát
-
mũ
nounOn ne peut pas boxer cinq jours sans casque et sans casse.
Không ai có thể thi đấu năm ngày liền không có mũ bảo vệ mà không bị thương.
-
tóc
nounTu sais, le casque sur la tête et le maquillage permanent.
Cái bà em kể với chị, có mái tóc rối bời và môi đã xăm vĩnh viễn ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cát
- mũ bảo hiểm
- mũ cối
- mũ sấy tóc
- ốc mũ
- Mũ bảo hiểm
- mũ sắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " casque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "casque"
Các cụm từ tương tự như "casque" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xì · xùy · xùy tiền ra
-
Tai nghe
-
Phương thức Trực quan hoá tai nghe
-
đội mũ
-
Đà điểu đầu mào phương nam
Thêm ví dụ
Thêm