Phép dịch "casquer" thành Tiếng Việt
xùy, xì, xùy tiền ra là các bản dịch hàng đầu của "casquer" thành Tiếng Việt.
casquer
verb
ngữ pháp
-
xùy
-
xì
verb noun -
xùy tiền ra
(thông tục) xùy tiền ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " casquer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "casquer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tai nghe
-
Phương thức Trực quan hoá tai nghe
-
Mũ bảo hiểm · cát · mũ · mũ bảo hiểm · mũ cát · mũ cối · mũ sấy tóc · mũ sắt · tóc · ốc mũ
-
đội mũ
-
Đà điểu đầu mào phương nam
Thêm ví dụ
Thêm