Phép dịch "casquer" thành Tiếng Việt

xùy, xì, xùy tiền ra là các bản dịch hàng đầu của "casquer" thành Tiếng Việt.

casquer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xùy

  • verb noun
  • xùy tiền ra

    (thông tục) xùy tiền ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casquer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "casquer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "casquer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch