Phép dịch "casoar" thành Tiếng Việt

chùm lông mũ là bản dịch của "casoar" thành Tiếng Việt.

casoar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chùm lông mũ

    (quân sự) chùm lông mũ (của học sinh trường Xanh Xia)

  • đà điểu úc cổ trụi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casoar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Casoar

Casoar (oiseau)

+ Thêm

"Casoar" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Casoar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "casoar"

Các cụm từ tương tự như "casoar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "casoar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch