Phép dịch "caser" thành Tiếng Việt
đặt, xếp là các bản dịch hàng đầu của "caser" thành Tiếng Việt.
caser
verb
ngữ pháp
-
đặt
verb -
xếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cung · hộc · hộp · ngăn · túp · túp lều · ô
-
thảo quyết minh
-
cặp đựng tài liệu
-
nút chọn một · nút tùy chọn
-
hòm thư
-
kết hôn · đến ở · ở
-
hộp kiểm
-
hộp cuộn
Thêm ví dụ
Thêm