Phép dịch "casher" thành Tiếng Việt
như cawcher là bản dịch của "casher" thành Tiếng Việt.
casher
adjective
masculine
ngữ pháp
Abattu selon les pratiques rituelles juives
-
như cawcher
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " casher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm