Phép dịch "casemate" thành Tiếng Việt

hầm, pháo đài con, Boong ke là các bản dịch hàng đầu của "casemate" thành Tiếng Việt.

casemate noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hầm

    noun

    hầm (để nấp, để chứa đạn dược)

  • pháo đài con

  • Boong ke

    fortification de défense

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • boong ke
    • lô cốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casemate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "casemate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch