Phép dịch "casernier" thành Tiếng Việt
casernier
-
người trông coi doanh trại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " casernier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm
người trông coi doanh trại
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán