Phép dịch "camelot" thành Tiếng Việt
người bán báo, người bán hàng rong là các bản dịch hàng đầu của "camelot" thành Tiếng Việt.
camelot
noun
masculine
ngữ pháp
-
người bán báo
(từ cũ, nghĩa cũ) người bán báo
-
người bán hàng rong
-
hàng len lẫn lông dê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camelot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm