Phép dịch "camembert" thành Tiếng Việt
pho mát camembe, camembert, Sơ đồ Bánh là các bản dịch hàng đầu của "camembert" thành Tiếng Việt.
camembert
noun
masculine
ngữ pháp
Fromage français originaire de Normandie. C'est un fromage à base de lait de vache, à pâte molle à croûte fleurie.
-
pho mát camembe
-
camembert
Du genre brie ou camembert?
Có giống Brie hay Camembert không?
-
Sơ đồ Bánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camembert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Camembert
-
Camembert
Camembert, Orne
Du genre brie ou camembert?
Có giống Brie hay Camembert không?
Thêm ví dụ
Thêm