Phép dịch "cameraman" thành Tiếng Việt

người quay phim là bản dịch của "cameraman" thành Tiếng Việt.

cameraman noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người quay phim

    (số nhiều cameramen) người quay phim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cameraman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cameraman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch