Phép dịch "cameline" thành Tiếng Việt

xem chameau I là bản dịch của "cameline" thành Tiếng Việt.

cameline noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem chameau I

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cameline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cameline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch