Phép dịch "calcination" thành Tiếng Việt

sự nung khô là bản dịch của "calcination" thành Tiếng Việt.

calcination noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự nung khô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calcination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calcination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch