Phép dịch "calcite" thành Tiếng Việt

canxit, Canxit là các bản dịch hàng đầu của "calcite" thành Tiếng Việt.

calcite noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • canxit

    (khoáng vật học) canxit

  • Canxit

    minéral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calcite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calcite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch