Phép dịch "calcul" thành Tiếng Việt

sỏi, sự tính toán, tính là các bản dịch hàng đầu của "calcul" thành Tiếng Việt.

calcul noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sỏi

    noun

    (y học) sỏi [..]

    Je pensais que le premier avait un calcul rénal.

    Có một bệnh nhân tôi nghĩ là bị sỏi thận.

  • sự tính toán

    Donc le calcul est soluble dans l'espace, et aussi soluble dans le réseau.

    Vì thế sự tính toán là không gian giải được và mạng lưới giải được.

  • tính

    verb

    J'ai apporté des calculs au cas où vous sentiriez un peu amer.

    Tôi có mang theo một vài phép tính phòng trường hợp cậu khoẻ lên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài tính
    • dự tính
    • phép tính
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calcul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "calcul"

Các cụm từ tương tự như "calcul" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "calcul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch