Phép dịch "calcification" thành Tiếng Việt

sự ngấm vôi, sự vôi hóa là các bản dịch hàng đầu của "calcification" thành Tiếng Việt.

calcification noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ngấm vôi

    (y học) sự vôi hóa, sự ngấm vôi

  • sự vôi hóa

    (y học) sự vôi hóa, sự ngấm vôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calcification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calcification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch