Phép dịch "calage" thành Tiếng Việt
góc cánh quạt, sự chèn, sự kê là các bản dịch hàng đầu của "calage" thành Tiếng Việt.
calage
noun
masculine
ngữ pháp
-
góc cánh quạt
(hàng không) góc cánh quạt
-
sự chèn
-
sự kê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm