Phép dịch "calamar" thành Tiếng Việt
mực, mực thẻ là các bản dịch hàng đầu của "calamar" thành Tiếng Việt.
calamar
noun
masculine
ngữ pháp
-
mực
adjective nounCe petit homme a le cerveau d'un calamar.
Thằng nhỏ con đó não đúng là của con mực.
-
mực thẻ
(động vật học) mực thẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calamar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm