Phép dịch "calamine" thành Tiếng Việt

calamin, muội calamin là các bản dịch hàng đầu của "calamine" thành Tiếng Việt.

calamine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • calamin

    (khoáng vật học) calamin

  • muội calamin

    muội calamin (muội than ở xilanh động cơ nổ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calamine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calamine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch