Phép dịch "cadrat" thành Tiếng Việt

miếng chèn là bản dịch của "cadrat" thành Tiếng Việt.

cadrat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • miếng chèn

    (ngành in) miếng chèn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadrat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cadrat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch