Phép dịch "cadran" thành Tiếng Việt

mặt đồng hồ, mặt khắc độ, mặt số là các bản dịch hàng đầu của "cadran" thành Tiếng Việt.

cadran noun masculine ngữ pháp

cadran (composer)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mặt đồng hồ

    Cependant, l’élément le plus ancien et le plus ingénieux est le cadran astronomique.

    Nhưng bộ phận xưa nhất và tinh xảo nhất là mặt đồng hồ thiên văn.

  • mặt khắc độ

  • mặt số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cadran"

Các cụm từ tương tự như "cadran" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cadran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch