Phép dịch "cadrage" thành Tiếng Việt

sự gióng khung, sự đặt trang là các bản dịch hàng đầu của "cadrage" thành Tiếng Việt.

cadrage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự gióng khung

    (nhiếp ảnh, điện ảnh) sự gióng khung

  • sự đặt trang

    (ngành in) sự đặt trang (đặt một tài liệu trên một trang in)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadrage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cadrage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch