Phép dịch "cadrer" thành Tiếng Việt

khớp, xứng, hợp là các bản dịch hàng đầu của "cadrer" thành Tiếng Việt.

cadrer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khớp

    verb noun

    Si ça ne cadre avec aucun diagnostic, ça ne laisse plus qu'un diagnostic.

    Nếu như không chẩn đoán nào khớp, vậy chỉ còn một chẩn đoán duy nhất thôi.

  • xứng

  • hợp

    adjective verb

    Que tous les cadres y soient, même ceux en congé.

    Tập hợp tổ điều hành, cả người đang đi nghỉ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khung
    • gióng khung
    • giữ chặt
    • không cho nhúc nhích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cadrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cadrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch