Phép dịch "cadogan" thành Tiếng Việt

dải buộc tóc gáy là bản dịch của "cadogan" thành Tiếng Việt.

cadogan noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dải buộc tóc gáy

    (sử học) dải buộc tóc gáy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadogan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cadogan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch