Phép dịch "cadi" thành Tiếng Việt

quan toà, Kadi là các bản dịch hàng đầu của "cadi" thành Tiếng Việt.

cadi noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quan toà

    quan toà (Hồi giáo)

  • Kadi

    juge musulman

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cadi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch