Phép dịch "bleusaille" thành Tiếng Việt
tân binh, lính mới là các bản dịch hàng đầu của "bleusaille" thành Tiếng Việt.
bleusaille
noun
feminine
ngữ pháp
-
tân binh
(quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) tân binh, lính mới
-
lính mới
(quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) tân binh, lính mới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bleusaille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm