Phép dịch "bleus" thành Tiếng Việt
buồn, chán, chán nản là các bản dịch hàng đầu của "bleus" thành Tiếng Việt.
bleus
noun
adjective
ngữ pháp
-
buồn
adjective -
chán
adjective verb -
chán nản
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thất vọng
- xanh
- xanh lam
- màu xanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bleus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bleus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cô ban
-
Calliphora vomitoria
-
Trichopodus trichopterus
-
xanh ngắt
-
Lam sẫm · lam sẫm
-
dương · lơ
-
Xanh lam · biếc · bầm · chỗ bầm tím · còn tái · giấy phép lái xe · học sinh mới · lam · lính mới · lơ · màu lam · màu lơ · màu xanh · màu xanh nước biển · ngây thơ · nhợt nhạt · phẩm xanh · quần áo vải xanh · thâm · thâm tím · tái xanh · tân binh · tím · tím bầm · vết bầm · xanh · xanh lam · xanh lơ
-
Dương Tử · Trường Giang · 揚子 · 長江
Thêm ví dụ
Thêm