Phép dịch "blinder" thành Tiếng Việt
che, chắn, bọc sắt là các bản dịch hàng đầu của "blinder" thành Tiếng Việt.
blinder
verb
ngữ pháp
-
che
verb -
chắn
-
bọc sắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- che chắn
- làm cho dạn dày
- làm cho say rượu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blinder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blinder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tupolev Tu-22
-
Xe lửa bọc thép
-
thiết đoàn
-
bọc sắt · dạn dày · say rượu · thiết giáp · xe bọc sắt · xe thiết giáp · được che · được chắn
-
xe bọc sắt
-
Phương tiện chiến đấu bọc thép
-
xe lửa bọc sắt
Thêm ví dụ
Thêm