Phép dịch "binaural" thành Tiếng Việt

hai tai là bản dịch của "binaural" thành Tiếng Việt.

binaural adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hai tai

    (sinh vật học, vật lý học) (bằng) hai tai

    de sorte que vous pouvez réellement obtenir un son binaural dans une voiture.

    để bạn có thể nghe cả hai tai trong xe hơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binaural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "binaural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch