Phép dịch "binage" thành Tiếng Việt

sự làm hai lễ, sự xới xáo là các bản dịch hàng đầu của "binage" thành Tiếng Việt.

binage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự làm hai lễ

    (tôn giáo) sự làm hai lễ (trong một ngày)

  • sự xới xáo

    (nông nghiệp) sự xới xáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "binage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch