Phép dịch "binaire" thành Tiếng Việt

nhị phân, hai mặt, hai nguyên tố là các bản dịch hàng đầu của "binaire" thành Tiếng Việt.

binaire adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhị phân

    Ils peuvent être sur "marche" ou "arrêt". C'est binaire.

    Chúng có thể tắt và mở. Đó là nhị phân.

  • hai mặt

  • hai nguyên tố

    (hóa học) (gồm) hai nguyên tố

  • nhị nguyên

    (toán học) nhị nguyên

    est parce que nous pensons l'amour comme une chose binaire.

    là vì chúng ta coi tình yêu như một thứ nhị nguyên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "binaire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "binaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch