Phép dịch "binette" thành Tiếng Việt

cuốc xới, mặt mày, cái cuốc là các bản dịch hàng đầu của "binette" thành Tiếng Việt.

binette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuốc xới

    (nông nghiệp) lưỡi xới, cuốc xới

  • mặt mày

    (thông tục) đầu; mặt mày

  • cái cuốc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầu
    • lưỡi xới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "binette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch