Phép dịch "bimestriel" thành Tiếng Việt

hai tháng một lần là bản dịch của "bimestriel" thành Tiếng Việt.

bimestriel adjective masculine ngữ pháp

Qui se produit tous les deux mois. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hai tháng một lần

    hai tháng một lần (kỳ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bimestriel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bimestriel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch