Phép dịch "bimensuellement" thành Tiếng Việt

hai tuần mộ lần, hai tuần một lần là các bản dịch hàng đầu của "bimensuellement" thành Tiếng Việt.

bimensuellement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hai tuần mộ lần

  • hai tuần một lần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bimensuellement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bimensuellement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bimensuellement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch